Cảnh báo Nhập khẩu của FDA số 16-81: Nguy cơ nhiễm Salmonella và Thách thức Đối với Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam

Ảnh.jpg

Ảnh: Qui Nguyen

Ngày 04/08/2026, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) ban hành Cảnh báo nhập khẩu số 16-81, áp dụng biện pháp giữ hàng mà không cần kiểm tra thực tế (Detention Without Physical Examination – DWPE) đối với các sản phẩm thủy sản có nguy cơ nhiễm Salmonella.

Theo cơ chế này, các sản phẩm thuộc diện cảnh báo có thể bị giữ tại cửa khẩu Hoa Kỳ. Để được thông quan, nhà nhập khẩu hoặc chủ hàng phải cung cấp kết quả kiểm nghiệm từ phòng thí nghiệm tư nhân chứng minh lô hàng không phát hiện Salmonella. Cơ sở sản xuất muốn được đưa ra khỏi Danh sách đỏ phải nộp hồ sơ giải trình và bằng chứng chứng minh đã xác định, khắc phục nguyên nhân vi phạm.

Cảnh báo số 16-81 hướng đến các sản phẩm thủy sản chưa thuộc phạm vi điều chỉnh của những cảnh báo nhập khẩu hiện hành khác liên quan đến Salmonella.

Nguy cơ mất an toàn thực phẩm và yêu cầu của FDA

Salmonella là tác nhân gây bệnh truyền qua thực phẩm, có thể ảnh hưởng đến mọi nhóm tuổi. Theo số liệu CDC được dẫn trong tài liệu, tại Hoa Kỳ, vi khuẩn này gây khoảng 1,35 triệu ca nhiễm, 26.500 ca nhập viện và 420 ca tử vong mỗi năm. Thực phẩm là nguồn lây nhiễm chủ yếu.

Trong chuỗi sản xuất thủy sản, nguy cơ nhiễm Salmonella thường liên quan đến ô nhiễm phân từ người hoặc động vật trong môi trường nước, điều kiện vệ sinh không bảo đảm và kiểm soát nhiệt độ không phù hợp trong quá trình thu hoạch, vận chuyển, xử lý và chế biến. Vi khuẩn cũng có thể xâm nhập trở lại sau công đoạn xử lý nhiệt nếu điều kiện vệ sinh, bao gói và bảo quản không được kiểm soát chặt chẽ.

FDA yêu cầu không phát hiện Salmonella trong các sản phẩm thủy sản khi kiểm nghiệm bằng phương pháp quy định trong Sổ tay Phân tích Vi sinh vật (Bacteriological Analytical Manual – BAM) hoặc phương pháp tương đương. Sản phẩm được xác định nhiễm vi khuẩn theo các phương pháp này có thể bị coi là thực phẩm không bảo đảm an toàn, bất kể được tiêu thụ sống hay nấu chín.

Phân bố doanh nghiệp trong Danh sách đỏ theo quốc gia và khu vực

Theo số liệu được trích dẫn, doanh nghiệp thủy sản thuộc 51 quốc gia có tên trong danh sách cảnh báo, tập trung chủ yếu tại châu Á và châu Mỹ.

Các quốc gia có số doanh nghiệp được ghi nhận nhiều nhất gồm Việt Nam (139), Mexico (122), Indonesia (107), Trung Quốc (99), Philippines (66), Ấn Độ (63), Thái Lan (57), Đài Loan (55) và Hàn Quốc (32). Các quốc gia khác gồm Myanmar, Bangladesh, Singapore, Malaysia và Nhật Bản…

Tại châu Mỹ, ngoài Mexico, các quốc gia có doanh nghiệp trong danh sách gồm Brazil (22), Ecuador (15), Nicaragua (14), Panama (6), Peru (6) và Canada (5)… Tại châu Phi và các khu vực khác, số liệu ghi nhận Haiti (16), Guyana (14), Nigeria (13), Ghana (8), Bờ Biển Ngà (5) và Australia (1)… Tại châu Âu, Đan Mạch có 2 doanh nghiệp và Pháp có 1 doanh nghiệp.

Về nhóm sản phẩm, phạm vi cảnh báo khác nhau giữa các quốc gia. Ấn Độ chủ yếu liên quan đến mực, bạch tuộc và cá đông lạnh; Thái Lan có các sản phẩm khô, hun khói, tẩm gia vị và chế biến sẵn; Philippines có cá măng sữa, cá khô và sản phẩm thủy sản chế biến. Indonesia ghi nhận nhiều doanh nghiệp liên quan đến cá ngừ và cá hồng. Mexico nổi bật ở nhóm tôm và tôm hùm, trong khi Ecuador và Honduras tập trung ở tôm nuôi đông lạnh.

Tại Trung Quốc và Việt Nam, các sản phẩm bị cảnh báo trải rộng từ thủy sản nuôi trồng, thủy sản khai thác tự nhiên đến sản phẩm khô và sản phẩm đã qua chế biến nhiệt.

Thực trạng và nguy cơ đối với thủy sản xuất khẩu Việt Nam

Với 139 doanh nghiệp được ghi nhận trong danh sách, Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có số doanh nghiệp bị cảnh báo cao nhất. Đáng chú ý, các sản phẩm liên quan rất đa dạng, bao gồm:

-  Cá biển: cá thu, cá nục, cá ngừ, cá hồng, cá bớp và cá nhồng.

-  Cá nước ngọt, nước lợ: cá kèo, cá thác lác, cá sặc, cá chốt, cá trê và cá rô.

- Các nhóm thủy sản khác: tôm, cua và chả cua, nghêu, sò, hến, mực, bạch tuộc, ốc và đùi ếch.

-  Các dạng sản phẩm: thủy sản cấp đông, luộc hoặc nấu chín, hun khói, sấy khô, muối khô, tẩm gia vị và chế biến sâu.

Phạm vi sản phẩm đa dạng cho thấy nguy cơ cần được xem xét xuyên suốt chuỗi cung ứng, từ vùng nuôi và khu vực khai thác đến thu gom, vận chuyển, chế biến, bao gói và bảo quản. Đặc biệt, việc phát hiện vi khuẩn ở sản phẩm đã qua chế biến nhiệt đặt ra yêu cầu đánh giá nguy cơ nhiễm chéo sau xử lý, cũng như hiệu quả kiểm soát vệ sinh thiết bị, nhà xưởng, bao bì và điều kiện bảo quản.

Các doanh nghiệp có tên trong danh sách thuộc nhiều loại hình sở hữu và tổ chức, bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, liên doanh, doanh nghiệp thương mại và doanh nghiệp nhà nước. Vì vậy, việc quản lý rủi ro cần được triển khai trên toàn ngành, không chỉ giới hạn ở một nhóm doanh nghiệp hoặc một loại hình sản xuất.

Tác động và giải pháp đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam

Biện pháp DWPE làm gia tăng chi phí và thời gian thông quan do doanh nghiệp phải lưu giữ hàng hóa, tổ chức kiểm nghiệm từng lô và cung cấp bằng chứng đáp ứng yêu cầu của FDA. Việc duy trì tình trạng cảnh báo còn có thể ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng, chi phí logistics và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường Hoa Kỳ.

Để giảm thiểu rủi ro, cần ưu tiên các giải pháp sau:

- Kiểm soát nguồn nguyên liệu: giám sát chất lượng nước nuôi, ngăn ngừa ô nhiễm phân và nước thải, đồng thời kiểm soát vệ sinh tại khu vực thu hoạch và thu gom.

- Tăng cường kiểm soát tại cơ sở chế biến: thực hiện nghiêm các chương trình vệ sinh, kiểm soát mối nguy, phân tách khu vực sống – chín, ngăn ngừa nhiễm chéo và duy trì điều kiện nhiệt độ phù hợp.

- Nâng cao năng lực kiểm nghiệm: áp dụng phương pháp phù hợp với yêu cầu của FDA, tăng cường giám sát Salmonella đối với nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm; bảo đảm tính tin cậy và khả năng truy xuất của kết quả thử nghiệm.

- Tăng cường truy xuất nguồn gốc và khắc phục vi phạm: xác định nguyên nhân gốc rễ, triển khai hành động khắc phục và phòng ngừa, lưu trữ hồ sơ đầy đủ để chứng minh hiệu quả kiểm soát.

Cảnh báo nhập khẩu của FDA số 16-81 cho thấy Salmonella tiếp tục là nguy cơ đáng quan tâm đối với an toàn thực phẩm và xuất khẩu thủy sản. Số lượng doanh nghiệp Việt Nam được ghi nhận cùng phạm vi sản phẩm đa dạng đặt ra yêu cầu tăng cường kiểm soát vi sinh trên toàn chuỗi cung ứng, đặc biệt tại vùng nguyên liệu và cơ sở chế biến.

 

Bài: ThS. Khuất Thị Thủy

Viện Công nghiệp thực phẩm

Tài liệu tham khảo

-         Import Alert 16-81

Chia sẻ bài viết